Từ vựng
肩あて
かたあて
vocabulary vocab word
đệm vai
vải gia cố vai
phù hiệu vai
áo choàng mặc khi ngủ
肩あて 肩あて かたあて đệm vai, vải gia cố vai, phù hiệu vai, áo choàng mặc khi ngủ
Ý nghĩa
đệm vai vải gia cố vai phù hiệu vai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0