Từ vựng
肩あげ
かたあげ
vocabulary vocab word
độn vai (trên quần áo trẻ em)
túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
肩あげ 肩あげ かたあげ độn vai (trên quần áo trẻ em), túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
Ý nghĩa
độn vai (trên quần áo trẻ em) và túi vai (điều chỉnh trên áo trẻ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0