Từ vựng
肥える
こえる
vocabulary vocab word
béo lên
tăng cân
lên cân
màu mỡ (đất đai)
tinh tường (vị giác
thị giác
thính giác)
kén chọn
tinh tế
giàu có
phát tài
肥える 肥える こえる béo lên, tăng cân, lên cân, màu mỡ (đất đai), tinh tường (vị giác, thị giác, thính giác), kén chọn, tinh tế, giàu có, phát tài
Ý nghĩa
béo lên tăng cân lên cân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0