Từ vựng
肛門科
こうもんか
vocabulary vocab word
khoa hậu môn trực tràng
phòng khám hậu môn trực tràng
chuyên khoa hậu môn trực tràng
肛門科 肛門科 こうもんか khoa hậu môn trực tràng, phòng khám hậu môn trực tràng, chuyên khoa hậu môn trực tràng
Ý nghĩa
khoa hậu môn trực tràng phòng khám hậu môn trực tràng và chuyên khoa hậu môn trực tràng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0