Từ vựng
肉食
にくしょく
vocabulary vocab word
ăn thịt
việc ăn thịt
chế độ ăn thịt
ăn thịt (tính từ)
肉食 肉食 にくしょく ăn thịt, việc ăn thịt, chế độ ăn thịt, ăn thịt (tính từ)
Ý nghĩa
ăn thịt việc ăn thịt chế độ ăn thịt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0