Từ vựng
肉茎
にっけい
vocabulary vocab word
cuống hoa
cuống nhỏ
cuống phụ
cặc
buồi
肉茎 肉茎 にっけい cuống hoa, cuống nhỏ, cuống phụ, cặc, buồi
Ý nghĩa
cuống hoa cuống nhỏ cuống phụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にっけい
vocabulary vocab word
cuống hoa
cuống nhỏ
cuống phụ
cặc
buồi