Từ vựng
聞き糺す
ききただす
vocabulary vocab word
tìm ra sự thật
xác minh
làm rõ
xác nhận
kiểm chứng
聞き糺す 聞き糺す ききただす tìm ra sự thật, xác minh, làm rõ, xác nhận, kiểm chứng
Ý nghĩa
tìm ra sự thật xác minh làm rõ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0