Từ vựng
聞かす
きかす
vocabulary vocab word
cho (ai đó) nghe
kể (ví dụ một câu chuyện)
thông báo (cho ai đó)
bắt (ai đó) phải nghe
làm cho (ai đó) hiểu
nhồi nhét vào đầu (ai đó)
lôi cuốn (ai đó) bằng tài hát
kể chuyện điêu luyện
làm (ai đó) mê mẩn
聞かす 聞かす きかす cho (ai đó) nghe, kể (ví dụ một câu chuyện), thông báo (cho ai đó), bắt (ai đó) phải nghe, làm cho (ai đó) hiểu, nhồi nhét vào đầu (ai đó), lôi cuốn (ai đó) bằng tài hát, kể chuyện điêu luyện, làm (ai đó) mê mẩn
Ý nghĩa
cho (ai đó) nghe kể (ví dụ một câu chuyện) thông báo (cho ai đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0