Từ vựng
きこえ聞え きこえ聞え きこえ聞え

Ý nghĩa

khả năng nghe rõ độ rõ của âm thanh chất lượng thu (ví dụ: đài phát thanh)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠