Từ vựng
耳目
じもく
vocabulary vocab word
mắt và tai
nhìn và nghe
sự chú ý
sự quan tâm
耳目 耳目 じもく mắt và tai, nhìn và nghe, sự chú ý, sự quan tâm
Ý nghĩa
mắt và tai nhìn và nghe sự chú ý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0