Từ vựng
耳より
みみより
vocabulary vocab word
tin vui
hấp dẫn
khích lệ
cám dỗ
đầy hứa hẹn
耳より 耳より みみより tin vui, hấp dẫn, khích lệ, cám dỗ, đầy hứa hẹn
Ý nghĩa
tin vui hấp dẫn khích lệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みみより
vocabulary vocab word
tin vui
hấp dẫn
khích lệ
cám dỗ
đầy hứa hẹn