Từ vựng
耳あか
みみあか
vocabulary vocab word
ráy tai
chất nhầy trong tai
耳あか 耳あか みみあか ráy tai, chất nhầy trong tai
Ý nghĩa
ráy tai và chất nhầy trong tai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みみあか
vocabulary vocab word
ráy tai
chất nhầy trong tai