Từ vựng
老
ろう
vocabulary vocab word
tuổi già
tuổi tác
người già
người cao tuổi
cụ già
bậc cao niên
bậc trưởng thượng
tôi
tôi (khiêm nhường)
bản thân tôi (khiêm nhường)
老 老 ろう tuổi già, tuổi tác, người già, người cao tuổi, cụ già, bậc cao niên, bậc trưởng thượng, tôi, tôi (khiêm nhường), bản thân tôi (khiêm nhường)
Ý nghĩa
tuổi già tuổi tác người già
Luyện viết
Nét: 1/6