Từ vựng
翌翌
よくよく
vocabulary vocab word
cách ... hai
sau ... hai
sau ... nữa
翌翌 翌翌 よくよく cách ... hai, sau ... hai, sau ... nữa
Ý nghĩa
cách ... hai sau ... hai và sau ... nữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よくよく
vocabulary vocab word
cách ... hai
sau ... hai
sau ... nữa