Từ vựng
翌期
よくき
vocabulary vocab word
kỳ kế toán tiếp theo
nhiệm kỳ sau
翌期 翌期 よくき kỳ kế toán tiếp theo, nhiệm kỳ sau
Ý nghĩa
kỳ kế toán tiếp theo và nhiệm kỳ sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よくき
vocabulary vocab word
kỳ kế toán tiếp theo
nhiệm kỳ sau