Từ vựng
翌々月
よくよくげつ
vocabulary vocab word
tháng sau nữa
tháng kế tiếp sau tháng tới
翌々月 翌々月 よくよくげつ tháng sau nữa, tháng kế tiếp sau tháng tới
Ý nghĩa
tháng sau nữa và tháng kế tiếp sau tháng tới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0