Từ vựng
翌々日
よくよくじつ
vocabulary vocab word
ngày kia
hai ngày sau
ngày tiếp theo sau ngày mai
翌々日 翌々日 よくよくじつ ngày kia, hai ngày sau, ngày tiếp theo sau ngày mai
Ý nghĩa
ngày kia hai ngày sau và ngày tiếp theo sau ngày mai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0