Từ vựng
翁
おきな
vocabulary vocab word
ông già
bậc cao niên đáng kính
đáng kính
già
cha
翁 翁 おきな ông già, bậc cao niên đáng kính, đáng kính, già, cha
Ý nghĩa
ông già bậc cao niên đáng kính đáng kính
Luyện viết
Nét: 1/10
おきな
vocabulary vocab word
ông già
bậc cao niên đáng kính
đáng kính
già
cha