Từ vựng
羯
けつ
vocabulary vocab word
người Kiệt (một tộc người cổ ở Trung Quốc)
羯 羯 けつ người Kiệt (một tộc người cổ ở Trung Quốc)
Ý nghĩa
người Kiệt (một tộc người cổ ở Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/15
けつ
vocabulary vocab word
người Kiệt (một tộc người cổ ở Trung Quốc)