Từ vựng
羞
はじ
vocabulary vocab word
sự xấu hổ
sự ngượng ngùng
sự ô nhục
羞 羞 はじ sự xấu hổ, sự ngượng ngùng, sự ô nhục
Ý nghĩa
sự xấu hổ sự ngượng ngùng và sự ô nhục
Luyện viết
Nét: 1/11
はじ
vocabulary vocab word
sự xấu hổ
sự ngượng ngùng
sự ô nhục