Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
羊皮
ようひ
vocabulary vocab word
da cừu
giấy da
羊皮
youhi
羊皮
羊皮-2
ようひ
da cừu, giấy da
よ
う
ひ
羊
皮
よ
う
ひ
羊
皮
よ
う
ひ
羊
皮
Ý nghĩa
da cừu
và
giấy da
da cừu, giấy da
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
羊皮
ようひ
da cừu, giấy da
Phân tích thành phần
羊皮
da cừu, giấy da
ようひ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.