Từ vựng
罷り
まかり
vocabulary vocab word
tiếp đầu ngữ nhấn mạnh
tiếp đầu ngữ khiêm nhường
罷り 罷り まかり tiếp đầu ngữ nhấn mạnh, tiếp đầu ngữ khiêm nhường
Ý nghĩa
tiếp đầu ngữ nhấn mạnh và tiếp đầu ngữ khiêm nhường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0