Từ vựng
罷める
やめる
vocabulary vocab word
từ chức
nghỉ hưu
bỏ việc
rời bỏ (công việc
v.v.)
罷める 罷める やめる từ chức, nghỉ hưu, bỏ việc, rời bỏ (công việc, v.v.)
Ý nghĩa
từ chức nghỉ hưu bỏ việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0