Từ vựng
罰する
ばっする
vocabulary vocab word
trừng phạt
phạt
xử phạt
罰する 罰する ばっする trừng phạt, phạt, xử phạt
Ý nghĩa
trừng phạt phạt và xử phạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばっする
vocabulary vocab word
trừng phạt
phạt
xử phạt