Từ vựng
纏る
まつる
vocabulary vocab word
quấn quanh
đi theo lẽo đẽo
liên quan đến
liên hệ với
gắn liền với
纏る 纏る-2 まつる quấn quanh, đi theo lẽo đẽo, liên quan đến, liên hệ với, gắn liền với
Ý nghĩa
quấn quanh đi theo lẽo đẽo liên quan đến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0