Từ vựng
繭かき
まゆかき
vocabulary vocab word
lấy kén tằm ra khỏi giá đỡ
繭かき 繭かき まゆかき lấy kén tằm ra khỏi giá đỡ
Ý nghĩa
lấy kén tằm ra khỏi giá đỡ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まゆかき
vocabulary vocab word
lấy kén tằm ra khỏi giá đỡ