Từ vựng
織女
しょくじょ
vocabulary vocab word
Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ
Tanabata
Lễ hội thất tịch
織女 織女-2 しょくじょ Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ, Tanabata, Lễ hội thất tịch
Ý nghĩa
Lễ hội Ngưu Lang Chức Nữ Tanabata và Lễ hội thất tịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0