Từ vựng
繊
せん
vocabulary vocab word
củ cải trắng thái sợi
củ cải julienne
một phần mười triệu
繊 繊 せん củ cải trắng thái sợi, củ cải julienne, một phần mười triệu
Ý nghĩa
củ cải trắng thái sợi củ cải julienne và một phần mười triệu
Luyện viết
Nét: 1/17