Từ vựng
繁忙期
はんぼーき
vocabulary vocab word
thời kỳ bận rộn
mùa cao điểm
繁忙期 繁忙期 はんぼーき thời kỳ bận rộn, mùa cao điểm
Ý nghĩa
thời kỳ bận rộn và mùa cao điểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんぼーき
vocabulary vocab word
thời kỳ bận rộn
mùa cao điểm