Từ vựng
繁忙
はんぼう
vocabulary vocab word
bận rộn
căng thẳng cao độ
hối hả
bận bịu (với công việc)
繁忙 繁忙 はんぼう bận rộn, căng thẳng cao độ, hối hả, bận bịu (với công việc)
Ý nghĩa
bận rộn căng thẳng cao độ hối hả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0