Từ vựng
縦断
じゅうだん
vocabulary vocab word
chạy dọc theo hướng bắc-nam
cắt ngang
đi xuyên qua
cắt theo chiều dọc
cắt dọc theo chiều dọc
縦断 縦断 じゅうだん chạy dọc theo hướng bắc-nam, cắt ngang, đi xuyên qua, cắt theo chiều dọc, cắt dọc theo chiều dọc
Ý nghĩa
chạy dọc theo hướng bắc-nam cắt ngang đi xuyên qua
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0