Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縦じま
たてじま
vocabulary vocab word
sọc dọc
vải sọc dọc
縦jima
tatejima
縦じま
縦じま
たてじま
sọc dọc, vải sọc dọc
た
て
じ
ま
縦
じ
ま
た
て
じ
ま
縦
じ
ま
た
て
じ
ま
縦
じ
ま
Ý nghĩa
sọc dọc
và
vải sọc dọc
sọc dọc, vải sọc dọc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
縦じま
sọc dọc, vải sọc dọc
たてじま
縦
dọc, chiều dài, chiều cao...
たて, ジュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
従
đi cùng, tuân theo, phục tùng...
したが.う, したが.える, ジュウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
龰
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.