Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
縦
よし
vocabulary vocab word
dù cho
ngay cả khi
縦
yoshi
縦
縦-3
よし
dù cho, ngay cả khi
よ
し
縦
よ
し
縦
よ
し
縦
Ý nghĩa
dù cho
và
ngay cả khi
dù cho, ngay cả khi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/16
Mục liên quan
縦
Kanji
dọc, chiều dài, chiều cao, buô...
縦
ほしいまま
ích kỷ, buông thả, tùy tiện
縦
たて
chiều dọc, chiều cao, chiều tr...
Phân tích thành phần
縦
dọc, chiều dài, chiều cao...
たて, ジュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
従
đi cùng, tuân theo, phục tùng...
したが.う, したが.える, ジュウ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
龰
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.