Từ vựng
たて縦 たて縦 たて縦

Ý nghĩa

chiều dọc chiều cao chiều trước sau

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠