Từ vựng
縛り込む
しばりこむ
vocabulary vocab word
buộc chặt lại với nhau
縛り込む 縛り込む しばりこむ buộc chặt lại với nhau
Ý nghĩa
buộc chặt lại với nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しばりこむ
vocabulary vocab word
buộc chặt lại với nhau