Từ vựng
縁むすび
えんむすび
vocabulary vocab word
hôn nhân
mối lương duyên
sợi chỉ hồng
縁むすび 縁むすび えんむすび hôn nhân, mối lương duyên, sợi chỉ hồng
Ý nghĩa
hôn nhân mối lương duyên và sợi chỉ hồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0