Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
緬甸
めんでん
vocabulary vocab word
Miến Điện
緬甸
menden
緬甸
緬甸
めんでん
Miến Điện
め
ん
で
ん
緬
甸
め
ん
で
ん
緬
甸
め
ん
で
ん
緬
甸
Ý nghĩa
Miến Điện
Miến Điện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緬甸
Miến Điện
めんでん
緬
sợi chỉ mảnh, Miến Điện
メン, ベン
糸
sợi chỉ
いと, シ
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
甸
vùng phụ cận kinh đô, ngoại ô
かり, デン, テン
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.