Từ vựng
編隊
へんたい
vocabulary vocab word
đội hình (ví dụ: của máy bay)
編隊 編隊 へんたい đội hình (ví dụ: của máy bay)
Ý nghĩa
đội hình (ví dụ: của máy bay)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんたい
vocabulary vocab word
đội hình (ví dụ: của máy bay)