Từ vựng
編入
へんにゅう
vocabulary vocab word
nhập học
sáp nhập
tuyển mộ
ghi danh
編入 編入 へんにゅう nhập học, sáp nhập, tuyển mộ, ghi danh
Ý nghĩa
nhập học sáp nhập tuyển mộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へんにゅう
vocabulary vocab word
nhập học
sáp nhập
tuyển mộ
ghi danh