Từ vựng
緑青
ろくしょう
vocabulary vocab word
gỉ đồng xanh
rỉ đồng xanh
gỉ đồng màu xanh
緑青 緑青 ろくしょう gỉ đồng xanh, rỉ đồng xanh, gỉ đồng màu xanh
Ý nghĩa
gỉ đồng xanh rỉ đồng xanh và gỉ đồng màu xanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0