Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
緑雨
りょくう
vocabulary vocab word
mưa đầu hạ
緑雨
ryokuu
緑雨
緑雨
りょくう
mưa đầu hạ
りょ
く
う
緑
雨
りょ
く
う
緑
雨
りょ
く
う
緑
雨
Ý nghĩa
mưa đầu hạ
mưa đầu hạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
緑雨
mưa đầu hạ
りょくう
緑
màu xanh lá cây
みどり, リョク, ロク
糸
sợi chỉ
いと, シ
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.