Từ vựng
緑土
りょくど
vocabulary vocab word
khu vực có nhiều cây cối
vùng đất xanh tươi
緑土 緑土 りょくど khu vực có nhiều cây cối, vùng đất xanh tươi
Ý nghĩa
khu vực có nhiều cây cối và vùng đất xanh tươi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0