Từ vựng
総総
ふさふさ
vocabulary vocab word
thành từng búi
có búi
rậm rạp
dày
sum suê
総総 総総 ふさふさ thành từng búi, có búi, rậm rạp, dày, sum suê
Ý nghĩa
thành từng búi có búi rậm rạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
総総
thành từng búi, có búi, rậm rạp...
ふさふさ
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ