Từ vựng
総統
そうとう
vocabulary vocab word
lãnh tụ tối cao
tổng tư lệnh
tổng thống (Đài Loan)
quốc trưởng (Đức Quốc xã)
quốc trưởng (Đức Quốc xã)
総統 総統 そうとう lãnh tụ tối cao, tổng tư lệnh, tổng thống (Đài Loan), quốc trưởng (Đức Quốc xã), quốc trưởng (Đức Quốc xã)
Ý nghĩa
lãnh tụ tối cao tổng tư lệnh tổng thống (Đài Loan)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0