Từ vựng
総意
そうい
vocabulary vocab word
sự đồng thuận
ý chí tập thể
quan điểm chung
総意 総意 そうい sự đồng thuận, ý chí tập thể, quan điểm chung
Ý nghĩa
sự đồng thuận ý chí tập thể và quan điểm chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0