Từ vựng
綬を釈く
じゅをとく
vocabulary vocab word
từ chức
rời bỏ công vụ
tháo dải ruy-băng
綬を釈く 綬を釈く じゅをとく từ chức, rời bỏ công vụ, tháo dải ruy-băng
Ý nghĩa
từ chức rời bỏ công vụ và tháo dải ruy-băng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0