Từ vựng
絽ちりめん
vocabulary vocab word
loại vải crepe
vải crepe lưới
絽ちりめん 絽ちりめん loại vải crepe, vải crepe lưới
絽ちりめん
Ý nghĩa
loại vải crepe và vải crepe lưới
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
loại vải crepe
vải crepe lưới