Từ vựng
絶間なく
たえまなく
vocabulary vocab word
liên tục
không ngừng nghỉ
絶間なく 絶間なく たえまなく liên tục, không ngừng nghỉ
Ý nghĩa
liên tục và không ngừng nghỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たえまなく
vocabulary vocab word
liên tục
không ngừng nghỉ