Từ vựng
絆
きずな
vocabulary vocab word
mối liên kết (giữa người với người)
sợi dây tình cảm
mối ràng buộc
mối quan hệ
sự kết nối
mối liên hệ
dây trói buộc
xiềng xích
絆 絆 きずな mối liên kết (giữa người với người), sợi dây tình cảm, mối ràng buộc, mối quan hệ, sự kết nối, mối liên hệ, dây trói buộc, xiềng xích
Ý nghĩa
mối liên kết (giữa người với người) sợi dây tình cảm mối ràng buộc
Luyện viết
Nét: 1/11