Từ vựng
終息
しゅうそく
vocabulary vocab word
sự chấm dứt
sự kết thúc
終息 終息 しゅうそく sự chấm dứt, sự kết thúc
Ý nghĩa
sự chấm dứt và sự kết thúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうそく
vocabulary vocab word
sự chấm dứt
sự kết thúc